idée fixe

/,idei'fiks/
Học thuật
Thân thiện
idée fixe

A person is troubled by an idée fixe that they cannot shake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định kiến, ý nghĩ cố định: Một ý tưởng hoặc niềm tin dai dẳng, thường không đúng, một người không thể ngừng suy nghĩ về từ chối thay đổi.
    • Ý nghĩ ám ảnh: Một suy nghĩ hoặc mối bận tâm chiếm lĩnh tâm trí một cách mạnh mẽ lặp đi lặp lại, đến mức khó có thể nghĩ về điều khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His idée fixe is that everyone is out to get him. (Định kiến của anh ta mọi người đều tìm cách hại mình.)
    • She has an idée fixe about moving to a tropical island. ( ấy một ý nghĩ ám ảnh về việc chuyển đến sống trên một hòn đảo nhiệt đới.)
    • The conspiracy theory became his idée fixe. (Thuyết âm mưu đã trở thành ý nghĩ ám ảnh của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học phân tâm học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một suy nghĩ ám ảnh, cưỡng chế, có thể triệu chứng của một số tình trạng tâm thần.

    • The patient's idée fixe about cleanliness was a symptom of his condition. (Ý nghĩ ám ảnh về sự sạch sẽ của bệnh nhân một triệu chứng của tình trạng của anh ta.)
  • Trong âm nhạc (đặc biệt nhạc cổ điển): Trong sáng tác âm nhạc, "idée fixe" có thể chỉ một chủ đề âm nhạc lặp lại xuyên suốt một tác phẩm, tượng trưng cho một ý tưởng hoặc nhân vật ám ảnh.

    • Hector Berlioz used an idée fixe in his "Symphonie Fantastique". (Hector Berlioz đã sử dụng một chủ đề ám ảnh trong bản "Giao hưởng Ảo diệu" của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsession (n): Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh (từ tiếng Anh thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
  • Fixed idea (n): Ý tưởng cố định (bản dịch trực tiếp đơn giản hóa của "idée fixe").
  • Preoccupation (n): Sự bận tâm, mối quan tâm chiếm lĩnh tâm trí.
Từ đồng nghĩa
  • Obsession: nỗi ám ảnh.
  • Fixation: sự ám ảnh, sự cố định.
  • Prepossession: thành kiến, định kiến ( sẵn).
  • Monomania: chứng cuồng một ý nghĩ (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trong tiếng Anh được hình thành trực tiếp từ "idée fixe" đây một danh từ mượn từ tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a bee in one's bonnet: một ý nghĩ ám ảnh trong đầu (thành ngữ tiếng Anh có nghĩa tương đương).
    • He's got a bee in his bonnet about recycling. (Anh ta cứ ám ảnh mãi về chuyện tái chế.)
idée fixe

A person is troubled by an idée fixe that they cannot shake.

danh từ
  1. định kiến; ý nghĩ ám ảnh